vinh thân
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Làm rạng rỡ thân mình, mang lại vinh dự cho bản thân: "vinh thân" chỉ hành động đạt được danh dự, vinh quang cho cá nhân thông qua tài năng, công lao hoặc địa vị xã hội.
- Tự làm cho mình được tôn vinh: nhấn mạnh việc tự tạo ra sự kính trọng, ngưỡng mộ từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người xưa đánh giá cao việc làm rạng rỡ bản thân bằng cách học tập và đỗ đạt.)
- (Nhờ chiến công, chàng trai trẻ mang vinh quang về cho bản thân và quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vinh thân phì gia": vinh dự cho thân mình và giàu có cho gia đình — cụm từ cổ chỉ lý tưởng thành đạt toàn diện.
- Chí làm trai là vinh thân phì gia, đem lại danh vọng và tài sản cho dòng họ. (Lý tưởng của người đàn ông là vừa làm rạng danh bản thân vừa làm giàu cho gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Vinh (tính từ): vẻ vang, danh giá.
- Sống vinh, chết thơm. (Sống thì vẻ vang, chết được tiếng thơm.)
Thân (danh từ): bản thân, cơ thể, cuộc đời mình.
- Lo cho thân trước, lo cho nhà sau. (Lo cho bản thân trước, rồi mới lo cho gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Vinh danh: tôn vinh, làm rạng rỡ tên tuổi.
- Rạng danh: làm sáng tỏ danh tiếng của bản thân hoặc dòng họ.
- Phú quý: giàu sang và quyền quý (thường đi cùng với vinh thân trong quan niệm xưa).
Thành ngữ liên quan
- Vinh thân phì gia: như đã giải thích ở trên.
- Ai cũng mong vinh thân phì gia, nhưng không phải ai cũng làm được. (Ai cũng mong có danh vọng và giàu sang, nhưng không phải ai cũng đạt được.)